bài trí

  1. disposer; arranger; ranger
    • Phòng bài trí đẹp
      salle bien rangée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bài trí"

bài trí
Cô ấy rất khéo tay trong việc bài trí nội thất cho căn hộ.